tang bồng

  1. Cg. Tang bồng hồ thỉ. Nói chí làm trai (): Chí tang bồng. Tang bồng hồ thỉ. Nh. Tang bồng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tang bồng"

tang bồng
Chàng trai ôm chí tang bồng lên đường lập nghiệp.